capricant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đều, thất thường: Dùng để mô tả một thứ gì đó có nhịp điệu, cường độ hoặc tính chất không ổn định, thay đổi liên tục và không thể đoán trước.
- Nhảy nhót: Dùng để mô tả một chuyển động không trơn tru, bị giật cục hoặc nhấp nhô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pouls du patient est capricant. (Mạch của bệnh nhân không đều.)
- Une allure capricante peut être le signe d'une certaine nervosité. (Một dáng đi nhảy nhót có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ chuyên môn thường dùng để mô tả nhịp mạch () hoặc các chuyển động cơ thể không đều, phản ánh tình trạng sức khỏe không ổn định.
- Trong văn mô tả: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả tính cách, hành vi hoặc diễn biến của sự việc thất thường, khó nắm bắt, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Capricieux/capricieuse (tính từ): Đỏng đảnh, thất thường, hay thay đổi (thường dùng cho tính cách, thời tiết).
- Un enfant capricieux. (Một đứa trẻ đỏng đảnh.)
- Un temps capricieux. (Thời tiết thất thường.)
- Inconstant (tính từ): Không kiên định, hay thay đổi (về tình cảm, ý kiến).
- Irregularité (danh từ): Sự không đều đặn, tính thất thường.
Từ đồng nghĩa
- Irregular (irrégulier/irrégulière): Không đều.
- Saccadé: Giật cục, hụt hẫng.
- Inconstant: Hay thay đổi, không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Régulier (régulier/régulière): Đều đặn.
- Constant: Ổn định, kiên định.
- Uniforme: Đồng đều.
tính từ
- (y học) không đều, nhảy
- Pouls capricantmạch không đều
- nhảy nhót
- Allure capricantedáng đi nhảy nhót