capricieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thất thường, đồng bóng: Hành động một cách không ổn định, hay thay đổi, theo ý thích nhất thời mà không có lý do rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le temps change capricieusement. (Thời tiết thay đổi một cách thất thường.)
- Elle a décidé capricieusement de ne plus nous parler. (Cô ấy đã đồng bóng quyết định không nói chuyện với chúng tôi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả hành vi con người: Nhấn mạnh tính khí hay quyết định dựa trên cảm xúc hoặc ý thích chợt đến, thiếu sự kiên định.
- Le directeur annule les réunions capricieusement. (Người giám đốc hủy các cuộc họp một cách thất thường.)
Dùng trong văn chương để mô tả thiên nhiên hoặc sự vật: Thường dùng để mô tả những hiện tượng có tính chất bất ngờ, khó lường.
- Le vent soufflait capricieusement dans les arbres. (Cơn gió thổi một cách thất thường qua những tán cây.)
Biến thể và từ gần giống
Capricieux (tính từ): thất thường, đồng bóng.
- un enfant capricieux (một đứa trẻ đồng bóng)
Caprice (danh từ): tính thất thường, ý thích nhất thời.
- agir par caprice (hành động theo ý thích nhất thời)
Từ đồng nghĩa
- Inconstamment: một cách không kiên định.
- Fantaisistement: một cách tùy hứng, theo ý thích.
Từ trái nghĩa
- Régulièrement: một cách đều đặn.
- Constamment: một cách kiên định.