capricieux

Học thuật
Thân thiện
capricieux

Le temps est capricieux aujourd'hui, avec du soleil puis de la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thất thường, hay thay đổi: Dùng để mô tả một người, một tính cách, một tâm trạng hoặc một sự vật thường xuyên thay đổi một cách không thể đoán trước, không lý do rõ ràng.
    • Đồng bóng: (Cách nói thông tục) Chỉ tính khí bất thường, lúc thế này lúc thế khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tính thất thường, người đồng bóng: Chỉ một người (nam) tính cách hay thay đổi, khó chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le temps est capricieux en cette saison. (Thời tiết rất thất thường vào mùa này.)
    • C'est un enfant capricieux qui change d'avis sans cesse. (Đómột đứa trẻ đồng bóng luôn thay đổi ý kiến.)
    • Elle a un humeur capricieuse. ( ấy có một tâm trạng thất thường.)
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai capricieux. (Đừng nghe anh ta, anh ta đúngmột kẻ đồng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une humeur capricieuse": tâm trạng thất thường, lúc vui lúc buồn không nguyên do.
    • Depuis ce matin, il est d'une humeur capricieuse. (Từ sáng đến giờ, anh ấy tâm trạng rất thất thường.)
  • "Un moteur capricieux": Một động cơ chạy không ổn định, lúc được lúc không.
    • Ma vieille voiture a un moteur capricieux par temps froid. (Chiếc xe của tôi có một động cơ chạy không ổn định khi trời lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Capricieusement (trạng từ): Một cách thất thường.
    • Le vent soufflait capricieusement. (Gió thổi một cách thất thường.)
  • Caprice (danh từ giống đực): Sự thất thường, tính đồng bóng; ý thích nhất thời.
    • Céder à un caprice. (Chiều theo một ý thích nhất thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconstant: Không kiên định, hay thay đổi.
  • Volage: Hay thay đổi (thường về tình cảm).
  • Lunatique: (Thân mật) Thất thường như mặt trăng.
  • Fantaisiste: Theo ý thích, tùy hứng.
Từ trái nghĩa
  • Constant: Kiên định, không thay đổi.
  • Stable: Ổn định.
  • Régulier: Đều đặn, quy tắc.
capricieux

Le temps est capricieux aujourd'hui, avec du soleil puis de la pluie.

tính từ
  1. thất thường, đồng bóng
    • Caractère capricieux
      tính thất thường
danh từ giống đực
  1. người tính đồng bóng

Từ có nhắc đến "capricieux"