capricorne

Học thuật
Thân thiện
capricorne

Un capricorne se promène sur l'écorce d'un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con xén tóc: Tên gọi chung cho một loại côn trùng cánh cứng thuộc họ Cerambycidae, thường râu dài ấu trùng đục thân gỗ.
    • Cung Ma Kết: (Viết hoa: Capricorne) Tên một chòm sao cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, tương ứng với khoảng thời gian từ 22 tháng 12 đến 19 tháng 1.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (động vật học):

    • Le capricorne a pondu ses œufs dans le vieux bois. (Con xén tóc đã đẻ trứng vào gỗ .)
    • Les larves de capricorne peuvent endommager les charpentes des maisons. (Ấu trùng của con xén tóc có thể làm hư hại kết cấu nhà.)
  • Danh từ giống đực (chiêm tinh học):

    • Elle est née sous le signe du Capricorne. ( ấy sinh ra dưới cung Ma Kết.)
    • Le Capricorne est un signe de terre. (Ma Kếtmột cung thuộc nguyên tố đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être taureau comme un capricorne" (thành ngữ , ít dùng): cứng đầu, bướng bỉnh như một con xén tóc (ám chỉ tính cách ngoan cố).
  • Trong văn học hoặc văn bản cổ, "capricorne" đôi khi được dùng để chỉ những vật thể hoặc biểu tượng hình dáng giống sừng , liên quan đến nguồn gốc từ nguyên của từ này (từ Latin , nghĩa là "sừng ").
Biến thể từ gần giống
  • Capricorne asiatique (n.m): Tên cụ thể của một loài xén tóc gây hại nghiêm trọng, nguồn gốc từ châu Á.
  • Cerambycidé (n.m): Tên khoa học của họ côn trùng "capricorne" thuộc về, tức họ Xén tóc.
  • Longicorne (n.m): Từ đồng nghĩa khác chỉ các loài côn trùng thuộc họ này, nhấn mạnh đặc điểm râu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Longicorne (n.m): (động vật học) từ đồng nghĩa chỉ chung các loài côn trùng thuộc họ Cerambycidae.
  • Bête à bon Dieu (n.f): (trong cách gọi dân gian, không chính xác về mặt khoa học) đôi khi được một số người nhầm lẫn để gọi các loài côn trùng cánh cứng.
Thành ngữ liên quan
  • Êtresous le signe du Capricorne: Sinh rangười thuộc cung Ma Kết, thường được cho là tính cách kiên định, tham vọng trách nhiệm.
  • Le tropique du Capricorne: Chí tuyến Nam, đường vĩ tuyếnbán cầu Nam nơi Mặt Trờiđỉnh đầu vào ngày Hạ chíNam bán cầu.
capricorne

Un capricorne se promène sur l'écorce d'un vieux chêne.

{{con xén tóc}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con xén tóc

Từ có nhắc đến "capricorne"