capricornis

capricornis

A capricornis stands on a rocky mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: Capricornis một danh từ riêng chỉ một chi động vật trong họ (Bovidae), bao gồm các loài sơn dương (serows) sốngvùng núi châu Á. Từ này được dùng trong phân loại sinh học để gọi tên chi này.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài sơn dương được tìm thấychâu Á.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại sơn dương Nhật Bản vào chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật học, đặc biệt khi mô tả các loài sơn dương.
    • Capricornis crispus is the scientific name for the Japanese serow. (Capricornis crispus tên khoa học của sơn dương Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Serow (danh từ): sơn dương, một loài động vật thuộc chi .
    • The serow is a goat-like mammal found in mountainous regions. (Sơn dương một loài động vật giống được tìm thấycác vùng núi.)
  • Capricorn (danh từ): chòm sao Ma Kết (không liên quan trực tiếp đến ).
Từ đồng nghĩa
  • Serow (sơn dương): thường được dùng thay thế khi nói về các loài trong chi này.
    • The serow is a type of capricornis. (Sơn dương một loại capricornis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến Capricornis.