capricornus

capricornus

A small telescope points toward the constellation Capricornus in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chòm sao Ma Kết: "Capricornus" tên Latin của một chòm sao mờ nhạt nằm trên hoàng đạo (đường đi của Mặt Trời) ở bán cầu nam, nằm giữa chòm sao Nhân (Sagittarius) chòm sao Bảo Bình (Aquarius). Đây một trong 12 chòm sao của vòng tròn hoàng đạo.
    • Cung Ma Kết: Trong chiêm tinh học phương Tây, "Capricornus" thường được dùng để chỉ cung hoàng đạo Ma Kết (thường được viết tắt Capricorn), mặc dù về mặt thiên văn học, tên chính xác của chòm sao.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Capricornus is one of the faintest constellations in the zodiac. (Chòm sao Ma Kết một trong những chòm sao mờ nhạt nhất trong hoàng đạo.)
    • Astronomers use the name Capricornus to refer to the constellation, while astrologers often call it Capricorn. (Các nhà thiên văn học dùng tên Capricornus để chỉ chòm sao, trong khi các nhà chiêm tinh thường gọi Ma Kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capricornus" trong ngữ cảnh thiên văn: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc bản đồ sao để chỉ chòm sao cụ thể.

    • The Sun passes through Capricornus from January 20 to February 16. (Mặt Trời đi qua chòm sao Ma Kết từ ngày 20 tháng 1 đến ngày 16 tháng 2.)
  • "Tropic of Capricornus": Một thuật ngữ địa chỉ vĩ tuyến 23,5 độ Nam, nơi Mặt Trờithiên đỉnh vào ngày đông chíbán cầu Nam. Tuy nhiên, thuật ngữ phổ biến hơn "Tropic of Capricorn" (chí tuyến Nam).

    • The Tropic of Capricornus marks the southernmost latitude where the Sun can be directly overhead. (Chí tuyến Nam đánh dấu vĩ độ cực nam nơi Mặt Trời có thểthiên đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Capricorn (danh từ): Dạng viết tắt phổ biến hơn, dùng trong chiêm tinh học đời sống hàng ngày để chỉ cung hoàng đạo Ma Kết.
    • She is a Capricorn, born on January 10. ( ấy thuộc cung Ma Kết, sinh ngày 10 tháng 1.)
  • Capricornian (tính từ/danh từ): Thuộc về Ma Kết hoặc người thuộc cung Ma Kết.
    • His Capricornian determination helped him succeed. (Sự quyết tâm mang tính Ma Kết của anh ấy đã giúp anh thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea-Goat (danh từ): biển, hình tượng thần thoại của chòm sao Ma Kết (nửa trên , nửa dưới ).
    • The constellation Capricornus is often depicted as a sea-goat. (Chòm sao Ma Kết thường được mô tả như một con biển.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "Capricornus" thuật ngữ chuyên ngành.