caprifig
A caprifig grows on a rocky hillside near a small grove of cultivated fig trees.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây sung dại: "caprifig" là một loại cây sung hoang dã (thuộc chi Ficus), thường được sử dụng để hỗ trợ quá trình thụ phấn cho một số loại sung ăn quả khác. Loại cây này không tự sinh ra quả ăn được mà đóng vai trò như "cây đực" trong quá trình thụ phấn nhờ ong bầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sung dại rất cần thiết cho quá trình thụ phấn của sung Smyrna.)
- (Nông dân thường trồng cây sung dại gần vườn sung của họ để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caprifig as a pollinator host": cây sung dại đóng vai trò là vật chủ cho ong thụ phấn.
- The caprifig hosts the fig wasp, which then pollinates the edible fig varieties. (Cây sung dại làm nơi cư trú cho ong sung, sau đó ong này thụ phấn cho các giống sung ăn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprification (danh từ): quá trình thụ phấn nhờ cây sung dại.
- Caprification is a traditional method used in fig cultivation. (Quá trình thụ phấn nhờ cây sung dại là một phương pháp truyền thống trong trồng sung.)
Từ đồng nghĩa
- Wild fig: sung dại (một cách gọi chung hơn, không chỉ riêng loại cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.