coprophagy

Học thuật
Thân thiện
coprophagy

A veterinarian observes coprophagy in a young puppy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ăn phân: "Coprophagy" thuật ngữ chỉ hành vi ăn phân, thường thấymột số loài động vật như một phần tự nhiên trong quá trình tiêu hóa hoặc chăm sóc con non.
    • Triệu chứng bệnh : Ở người, hành vi này có thể một triệu chứng của một số rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coprophagy is observed in rabbits to help them digest cellulose a second time. (Hành vi ăn phân được quan sát thấythỏ để giúp chúng tiêu hóa cellulose lần thứ hai.)
    • In clinical psychiatry, coprophagy is considered a rare but serious symptom. (Trong tâm thần học lâm sàng, hành vi ăn phân được coi một triệu chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infantile coprophagy": có thể dùng để mô tả hành vi khám phá bằng miệng, đôi khi bao gồm phân, ở trẻ sơ sinh trong giai đoạn phát triển nhất định, mặc dù không phổ biến.
    • The behavior was not true coprophagy but rather an exploratory phase. (Hành vi đó không phải ăn phân thực sự một giai đoạn khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Coprophagous (tính từ): tập tính ăn phân.
    • Coprophagous insects like dung beetles play a vital role in ecosystems. (Các loài côn trùng ăn phân như bọ hung đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
  • Coprophagia: một biến thể danh từ khác của "coprophagy", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Feces eating: ăn phân (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ).
  • Scatophagy: ăn phân (thuật ngữ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Coprophagy" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh học, động vật học y tế. Từ này không được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
coprophagy

A veterinarian observes coprophagy in a young puppy.

Noun
  1. xem Coprophagous

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống