caprine

/'kæprain/
Học thuật
Thân thiện
caprine

A farmer tends to his caprine herd in the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về : Dùng để mô tả những đặc điểm, tính chất liên quan đến loài .
    • Giống : Dùng để mô tả một thứ đó hình dáng, bản chất hoặc đặc điểm tương tự như con .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farm specializes in caprine animals like goats. (Trang trại chuyên về các loài động vật thuộc họ như .)
    • He studies caprine behavior and nutrition. (Anh ấy nghiên cứu hành vi dinh dưỡng của .)
    • The virus has a caprine origin. (Loại virus này nguồn gốc từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học nông nghiệp: Từ "caprine" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học để phân loại hoặc mô tả chính xác.
    • Caprine arthritis-encephalitis is a disease affecting goats. (Viêm khớp-viêm não một bệnh ảnh hưởng đến .)
Biến thể từ gần giống
  • Caprid (tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa thuộc về hoặc họ (Bovidae).
  • Goatlike (tính từ): Giống (từ thông dụng, ít học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Goat-like: Giống .
  • Of goats: Thuộc về .
Lưu ý
  • "Caprine" một tính từ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm "of goats" hoặc "goat" làm tính từ ( dụ: goat milk - sữa ) thay vì dùng "caprine".
caprine

A farmer tends to his caprine herd in the pasture.

tính từ
  1. (thuộc) ; giống con