caprique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dê: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "capra" (con dê), dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến dê.
- (Hóa học) Axit capric: Trong hóa học hữu cơ, "caprique" là tính từ chỉ axit béo bão hòa có mười nguyên tử cacbon, có tên gọi đầy đủ là "acide caprique".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'odeur caprique de certains fromages. (Mùi đặc trưng của dê ở một số loại phô mai.)
- L'acide caprique est un acide gras. (Axit capric là một axit béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide caprique": Đây là thuật ngữ hóa học chính thức. Từ "caprique" trong ngữ cảnh này hầu như luôn đi kèm với "acide".
- L'acide caprique est utilisé dans la synthèse de certains esters. (Axit capric được sử dụng trong quá trình tổng hợp một số este.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprin, caprique, caproïque (tính từ): Đây là nhóm tính từ hóa học chỉ các axit béo có nguồn gốc tên gọi từ "dê", lần lượt chỉ axit có 6, 10 và 6 nguyên tử cacbon. "Caprique" chỉ axit 10 cacbon.
- Capricieux/capricieuse (tính từ): Thất thường, đồng bóng. Từ này cùng chung gốc với "caprique" (liên quan đến dê) nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác về tính cách.
Từ đồng nghĩa
- Décanoïque (tính từ, hóa học): (Axit) decanoic. Đây là tên gọi hệ thống hóa học thay thế cho "acide caprique".
tính từ
- (Acide caprique) (hóa học) axit capric