caprolactame

Học thuật
Thân thiện
caprolactame

Un chimiste examine un échantillon de caprolactame en poudre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Caprolactam: Một hợp chất hóa học hữu cơ dạng vòng, là một lactam, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu thô để sản xuất polyamide 6 (nylon 6) các loại sợi tổng hợp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caprolactame est un intermédiaire chimique essentiel. (Caprolactam là một chất trung gian hóa học thiết yếu.)
    • Cette usine produit du caprolactame pour l'industrie textile. (Nhà máy này sản xuất caprolactam cho ngành công nghiệp dệt may.)
    • La polymérisation du caprolactame donne naissance au nylon-6. (Quá trình trùng hợp caprolactam tạo ra nylon-6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp, từ này thường được dùng để chỉ nguyên liệu hoặc sản phẩm hóa chất.
    • Le prix du caprolactame sur le marché mondial fluctue. (Giá caprolactam trên thị trường thế giới biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Polycaprolactame (n.m): Polyme thu được từ quá trình trùng hợp caprolactam.
  • Nylon 6 (n.m): Tên thương mại phổ biến của polyamide được sản xuất từ caprolactam.
Từ đồng nghĩa
  • Lactame de l'acide 6-aminohexanoïque: Tên gọi hóa học theo hệ thống danh pháp.
  • Monomer pour le nylon 6: Monome dùng để sản xuất nylon 6 (cách gọi theo công dụng).
caprolactame

Un chimiste examine un échantillon de caprolactame en poudre.

danh từ giống đực
  1. caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo)