caprylique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Acide caprylique): Thuộc về hoặc liên quan đến axit caprylic, một loại axit béo bão hòa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide caprylique est un acide gras. (Axit caprylic là một axit béo.)
- On trouve des dérivés capryliques dans certains produits naturels. (Người ta tìm thấy các dẫn xuất caprylic trong một số sản phẩm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ caprylique hầu như luôn đi kèm với danh từ acide (axit) để tạo thành cụm danh từ chuyên ngành acide caprylique. Khi đứng một mình, nó thường được hiểu ngầm là có liên quan đến axit này.
Biến thể và từ gần giống
- Acide caprylique (danh từ): Axit caprylic, tên gọi hóa học của một axit béo có công thức C₈H₁₆O₂.
- Caprylate (danh từ): Caprylat, muối hoặc ester của axit caprylic.
Từ đồng nghĩa
- Octanoïque: (tính từ) Octanoic, là tên gọi hệ thống hóa học khác của axit caprylic. Ví dụ: .
tính từ
- (Acide caprylique) (hóa học) axit caprilic