capsize

/kæp'saiz/
Học thuật
Thân thiện
capsize

The small sailboat capsizes in the lake.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lật úp, bị lật úp: Hành động làm cho một con thuyền, tàu thuyền hoặc phương tiện nổi trên mặt nước bị nghiêng hẳn sang một bên úp xuống nước. Đây thường một tai nạn bất ngờ.
    • Lật ngược, đổ nhào: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một vật đó bị đổ hoặc lật ngược một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The small boat capsized in the storm. (Chiếc thuyền nhỏ bị lật úp trong cơn bão.)
    • A sudden wave capsized the canoe. (Một con sóng bất ngờ lật úp chiếc xuồng.)
    • Be careful not to capsize the kayak when you get in. (Hãy cẩn thận đừng để làm lật chiếc kayak khi bạn bước lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to capsize a boat": làm lật thuyền.
    • The inexperienced sailor nearly capsized the boat. (Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm suýt nữa làm lật chiếc thuyền.)
  • "risk of capsizing": nguy bị lật.
    • In rough seas, there is a high risk of capsizing. (Trong biển động, nguy bị lật rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsizing (danh động từ / danh từ): sự lật úp, việc bị lật.
    • The capsizing of the ferry was a tragedy. (Vụ lật úp chiếc phà một thảm kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Overturn: lật ngược, lật đổ (có thể dùng cho thuyền các phương tiện/vật khác).
  • Upset: làm đổ, làm lật (thường dùng cho thuyền nhỏ).
  • Turn turtle: (thành ngữ) lật úp, lật ngửa (chỉ tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • Turn turtle: (thành ngữ) bị lật úp hoàn toàn (như mai rùa ngửa).
    • The yacht hit a submerged rock and turned turtle. (Chiếc du thuyền đâm phải một tảng đá ngầm bị lật úp.)
capsize

The small sailboat capsizes in the lake.

danh từ
  1. sự lật úp (thuyền)
động từ
  1. lật úp; úp sấp (thuyền)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "capsize"