turtle
/'tə:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rùa: Một loài bò sát có mai cứng bao bọc thân mình, sống ở cả môi trường nước (rùa biển, rùa nước ngọt) và trên cạn (rùa cạn).
- Áo len cổ lọ: (Kiểu Mỹ) Một loại áo len hoặc áo jersey có cổ cao ôm sát.
Động từ:
- Câu rùa, bắt rùa: Hành động săn bắt rùa, thường là rùa biển.
- Lật úp: (Đặc biệt dùng cho thuyền, tàu) Hành động bị lật ngược hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sea turtle returned to the beach to lay its eggs. (Con rùa biển trở lại bãi biển để đẻ trứng.)
- He wore a warm turtle to protect himself from the cold wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ để chống lại cơn gió lạnh.)
Động từ:
- In some coastal villages, people still turtle for a living. (Ở một số làng chài, người ta vẫn sống bằng nghề câu rùa.)
- The small boat turtled in the storm. (Con thuyền nhỏ đã bị lật úp trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn turtle": (Thành ngữ hàng hải) Bị lật úp hoàn toàn (nói về thuyền, tàu).
- The strong waves caused the fishing boat to turn turtle. (Sóng lớn đã khiến thuyền đánh cá bị lật úp.)
Biến thể và từ gần giống
- Turtleneck (n): Cổ áo lọ (kiểu cổ áo); cũng là tên gọi khác của áo len cổ lọ.
- Sea turtle (n): Rùa biển.
- Box turtle (n): Rùa hộp (một loài rùa cạn).
Từ đồng nghĩa
- Tortoise (n): Rùa cạn (thường chỉ sống trên cạn, chân hình trụ).
- Terrapin (n): Rùa nước ngọt (thường sống ở vùng nước lợ hoặc nước ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turtle up: (Không phổ biến) Co rúm lại, thu mình vào trong (giống như rùa rút vào mai).
- Fearing the criticism, he turtled up and avoided the meeting. (Sợ bị chỉ trích, anh ta thu mình lại và tránh mặt cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To turn turtle: Như đã nêu ở mục trên, đây là thành ngữ cố định chỉ việc thuyền/tàu bị lật úp.
- The canoe turned turtle, throwing everyone into the water. (Chiếc ca-nô bị lật úp, hất tất cả mọi người xuống nước.)
danh từ
- (như) turtle-dove
- (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa biển)
- thịt rùa
Idioms
- to turn turtle(hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền)
nội động từ
- câu rùa, bắt rùa