turtle

/'tə:tl/
Học thuật
Thân thiện
turtle

A turtle basks on a sunny rock by a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rùa: Một loài bò sát mai cứng bao bọc thân mình, sốngcả môi trường nước (rùa biển, rùa nước ngọt) trên cạn (rùa cạn).
    • Áo len cổ lọ: (Kiểu Mỹ) Một loại áo len hoặc áo jersey cổ cao ôm sát.
  2. Động từ:

    • Câu rùa, bắt rùa: Hành động săn bắt rùa, thường rùa biển.
    • Lật úp: (Đặc biệt dùng cho thuyền, tàu) Hành động bị lật ngược hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sea turtle returned to the beach to lay its eggs. (Con rùa biển trở lại bãi biển để đẻ trứng.)
    • He wore a warm turtle to protect himself from the cold wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ để chống lại cơn gió lạnh.)
  • Động từ:

    • In some coastal villages, people still turtle for a living. (Ở một số làng chài, người ta vẫn sống bằng nghề câu rùa.)
    • The small boat turtled in the storm. (Con thuyền nhỏ đã bị lật úp trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn turtle": (Thành ngữ hàng hải) Bị lật úp hoàn toàn (nói về thuyền, tàu).
    • The strong waves caused the fishing boat to turn turtle. (Sóng lớn đã khiến thuyền đánh cá bị lật úp.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtleneck (n): Cổ áo lọ (kiểu cổ áo); cũng tên gọi khác của áo len cổ lọ.
  • Sea turtle (n): Rùa biển.
  • Box turtle (n): Rùa hộp (một loài rùa cạn).
Từ đồng nghĩa
  • Tortoise (n): Rùa cạn (thường chỉ sống trên cạn, chân hình trụ).
  • Terrapin (n): Rùa nước ngọt (thường sốngvùng nước lợ hoặc nước ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turtle up: (Không phổ biến) Co rúm lại, thu mình vào trong (giống như rùa rút vào mai).
    • Fearing the criticism, he turtled up and avoided the meeting. (Sợ bị chỉ trích, anh ta thu mình lại tránh mặt cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn turtle: Như đã nêumục trên, đây thành ngữ cố định chỉ việc thuyền/tàu bị lật úp.
    • The canoe turned turtle, throwing everyone into the water. (Chiếc ca- bị lật úp, hất tất cả mọi người xuống nước.)
turtle

A turtle basks on a sunny rock by a pond.

danh từ
  1. (như) turtle-dove
  2. (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa biển)
  3. thịt rùa

Idioms

  • to turn turtle
    (hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền)
nội động từ
  1. câu rùa, bắt rùa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "turtle"