captieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xảo trá, mánh khóe: "captieusement" mô tả một hành động được thực hiện với sự gian dối, lừa lọc hoặc dùng thủ đoạn tinh vi để đạt được mục đích. Từ này nhấn mạnh tính chất lắt léo, không ngay thẳng của hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi captieusement pour obtenir ces informations. (Hắn ta đã hành động một cách xảo trá để có được những thông tin đó.)
- Le vendeur a présenté captieusement les défauts du produit comme des avantages. (Người bán hàng đã trình bày một cách mánh khóe những khuyết điểm của sản phẩm như là những ưu điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "captieusement" thường xuất hiện trong các văn bản mang tính phê phán, phân tích hành vi đạo đức, hoặc trong văn chương để mô tả những mưu mô.
- Le personnage du roman manœuvre captieusement dans l'ombre. (Nhân vật trong tiểu thuyết vận hành một cách xảo quyệt trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Captieux, captieuse (tính từ): xảo trá, mánh khóe.
- Un argument captieux. (Một lập luận xảo trá.)
- Captiosité (danh từ): tính chất xảo trá, sự lắt léo.
- La captiosité de ses paroles. (Tính chất xảo trá trong lời nói của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Trompeusement: một cách lừa dối.
- Fallacieusement: một cách sai lầm, giả dối (thường dùng cho lập luận).
- Sournoisement: một cách lén lút, hiểm độc.
Từ trái nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn.
- Loyalement: một cách trung thực, ngay thẳng.
- Honnêtement: một cách chân thật, lương thiện.