captif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị cầm tù: Trạng thái bị tước đoạt tự do, bị giam giữ.
- Bị giam hãm, bị gò bó (nghĩa bóng): Trạng thái bị ràng buộc, không có tự do trong tư tưởng, tình cảm hoặc hoàn cảnh.
- Có dây giữ, cố định (vật lý): Dùng để chỉ một vật thể (như khí cầu) được giữ cố định bằng dây.
Danh từ giống đực:
- Người bị cầm tù; tù binh: Người bị bắt và bị tước đoạt tự do.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les soldats ennemis étaient captifs. (Những người lính địch đã bị cầm tù.)
- Il se sentait captif de ses responsabilités familiales. (Anh ấy cảm thấy mình bị giam hãm bởi những trách nhiệm gia đình.)
- Un ballon captif s'élevait au-dessus de la place. (Một quả khinh khí cầu có dây giữ bay lên trên quảng trường.)
Danh từ:
- Les pirates ont libéré leurs captifs. (Những tên cướp biển đã thả những người bị chúng bắt giữ.)
- Pendant la guerre, il a été un captif pendant cinq ans. (Trong chiến tranh, ông ấy đã là một tù binh trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Audience captive": Thính giả/khán giả bắt buộc, thường chỉ những người phải nghe (như học sinh trong lớp).
- Le conférencier s'adressait à une audience captive. (Diễn giả đang nói chuyện với một nhóm thính giả bắt buộc phải nghe.)
- "Marché captif": Thị trường độc chiếm, nơi người tiêu dùng không có sự lựa chọn nào khác.
- L'entreprise profite de son marché captif pour augmenter les prix. (Công ty lợi dụng thị trường độc chiếm của mình để tăng giá.)
Biến thể và từ liên quan
- Captiver (động từ): Làm say mê, thu hút, lôi cuốn.
- Son récit a captivé l'auditoire. (Câu chuyện của anh ấy đã lôi cuốn người nghe.)
- Captivité (danh từ giống cái): Cảnh tù đày, tình trạng bị giam cầm.
- Les animaux en captivité. (Những con vật trong cảnh bị giam cầm.)
- Capture (danh từ giống cái): Sự bắt giữ, sự chiếm lấy.
- Capturer (động từ): Bắt giữ, bắt lấy.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Prisonnier (bị tù), enfermé (bị nhốt), asservi (bị nô dịch).
- Danh từ: Prisonnier (tù nhân), otage (con tin), détenu (người bị giam giữ).
Thành ngữ liên quan
- Tenir quelqu'un captif: Giữ ai đó làm tù binh.
- Les rebelles tenaient le journaliste captif. (Những kẻ nổi loạn đã giữ nhà báo làm tù binh.)
- Être captif de ses passions: Bị nô lệ bởi những đam mê của mình.
- Il était totalement captif de sa passion pour le jeu. (Anh ta hoàn toàn bị nô lệ bởi đam mê cờ bạc.)
tính từ
- (văn học) bị cầm tù
- (văn học) (nghĩa bóng) bị giam hãm, bị gò bó
- Enfance captivetuổi trẻ bị gò bó
- ballon captifkhi cầu có dây giữ
danh từ giống đực
- người bị cầm tù; tù binh