captif

Học thuật
Thân thiện
captif

L'oiseau s'échappe de sa cage, laissant derrière lui sa vie de captif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cầm tù: Trạng thái bị tước đoạt tự do, bị giam giữ.
    • Bị giam hãm, bị gò bó (nghĩa bóng): Trạng thái bị ràng buộc, không tự do trong tư tưởng, tình cảm hoặc hoàn cảnh.
    • dây giữ, cố định (vật lý): Dùng để chỉ một vật thể (như khí cầu) được giữ cố định bằng dây.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị cầm tù; tù binh: Người bị bắt bị tước đoạt tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les soldats ennemis étaient captifs. (Những người lính địch đã bị cầm tù.)
    • Il se sentait captif de ses responsabilités familiales. (Anh ấy cảm thấy mình bị giam hãm bởi những trách nhiệm gia đình.)
    • Un ballon captif s'élevait au-dessus de la place. (Một quả khinh khí cầu dây giữ bay lên trên quảng trường.)
  • Danh từ:

    • Les pirates ont libéré leurs captifs. (Những tên cướp biển đã thả những người bị chúng bắt giữ.)
    • Pendant la guerre, il a été un captif pendant cinq ans. (Trong chiến tranh, ông ấy đã là một tù binh trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Audience captive": Thính giả/khán giả bắt buộc, thường chỉ những người phải nghe (như học sinh trong lớp).
    • Le conférencier s'adressait à une audience captive. (Diễn giả đang nói chuyện với một nhóm thính giả bắt buộc phải nghe.)
  • "Marché captif": Thị trường độc chiếm, nơi người tiêu dùng không sự lựa chọn nào khác.
    • L'entreprise profite de son marché captif pour augmenter les prix. (Công ty lợi dụng thị trường độc chiếm của mình để tăng giá.)
Biến thể từ liên quan
  • Captiver (động từ): Làm say mê, thu hút, lôi cuốn.
    • Son récit a captivé l'auditoire. (Câu chuyện của anh ấy đã lôi cuốn người nghe.)
  • Captivité (danh từ giống cái): Cảnh tù đày, tình trạng bị giam cầm.
    • Les animaux en captivité. (Những con vật trong cảnh bị giam cầm.)
  • Capture (danh từ giống cái): Sự bắt giữ, sự chiếm lấy.
  • Capturer (động từ): Bắt giữ, bắt lấy.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Prisonnier (bị ), enfermé (bị nhốt), asservi (bị nô dịch).
  • Danh từ: Prisonnier (tù nhân), otage (con tin), détenu (người bị giam giữ).
Thành ngữ liên quan
  • Tenir quelqu'un captif: Giữ ai đó làm tù binh.
    • Les rebelles tenaient le journaliste captif. (Những kẻ nổi loạn đã giữ nhà báo làm tù binh.)
  • Être captif de ses passions: Bị nô lệ bởi những đam mê của mình.
    • Il était totalement captif de sa passion pour le jeu. (Anh ta hoàn toàn bị nô lệ bởi đam mê cờ bạc.)
captif

L'oiseau s'échappe de sa cage, laissant derrière lui sa vie de captif.

tính từ
  1. (văn học) bị cầm tù
  2. (văn học) (nghĩa bóng) bị giam hãm, bị gò bó
    • Enfance captive
      tuổi trẻ bị gò bó
    • ballon captif
      khi cầu dây giữ
danh từ giống đực
  1. người bị cầm tù; tù binh