captiousness
/'kæpʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay bắt bẻ, tính xoi mói: Thói quen hoặc xu hướng thích chỉ ra những lỗi nhỏ nhặt, những thiếu sót không quan trọng, thường với mục đích chỉ trích một cách không cần thiết.
- Tính xảo trá, tính ngụy biện: Xu hướng sử dụng những lý lẽ cố tình gây hiểu lầm, tinh vi và không trung thực để chỉ trích hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant captiousness made it difficult to have a productive discussion. (Tính hay bắt bẻ liên tục của anh ta khiến việc có một cuộc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn.)
- The reviewer's captiousness was evident in his focus on minor typographical errors rather than the book's main arguments. (Tính xoi mói của người đánh giá thể hiện rõ qua việc ông ta tập trung vào những lỗi đánh máy nhỏ nhặt thay vì các luận điểm chính của cuốn sách.)
- She was tired of his captiousness in every debate. (Cô ấy mệt mỏi với tính ngụy biện của anh ta trong mọi cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with captiousness": một cách xoi mói, với thái độ bắt bẻ.
- He examined the report with captiousness, ignoring its overall merit. (Anh ta xem xét báo cáo một cách xoi mói, bỏ qua giá trị tổng thể của nó.)
"a spirit of captiousness": tinh thần thích bắt bẻ.
- A spirit of captiousness can poison a collaborative environment. (Tinh thần thích bắt bẻ có thể đầu độc môi trường hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Captious (tính từ): hay bắt bẻ, xoi mói; xảo trá, ngụy biện.
- He is known for his captious remarks. (Anh ta nổi tiếng với những nhận xét hay bắt bẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Fault-finding: tật hay bắt lỗi.
- Carping: hay chê bai, bắt bẻ.
- Caviling: thích cãi vặt, bắt bẻ.
- Quibbling: thích cãi về chuyện vặt, nói lảng.
Từ trái nghĩa
- Approval: sự tán thành, chấp thuận.
- Acquiescence: sự bằng lòng, sự chấp nhận.
- Praise: lời khen ngợi.
danh từ
- tính xảo trá, tính nguỵ biện; sự tìm cách đưa vào tròng
- tính hay bắt bẻ, tính xoi mói