captiver

Học thuật
Thân thiện
captiver

Un orateur captiver l'auditoire avec son récit.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút: Làm cho ai đó cực kỳ chú ý quan tâm, thường đến mức họ không thể rời mắt hoặc không nghĩ đến điều khác.
    • (Từ ) Cầm tù, bắt giữ: Nghĩa cổ, chỉ việc bắt giữ ai đó làm tù nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa hiện đại):

    • Ce roman policier a captivé des millions de lecteurs. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này đã lôi cuốn hàng triệu độc giả.)
    • L'orateur a su captiver son auditoire pendant plus d'une heure. (Diễn giả đã biết cách thu hút thính giả của mình trong hơn một tiếng đồng hồ.)
  • Ngoại động từ (nghĩa cổ):

    • Les ennemis furent captivés et jetés en prison. (Kẻ thù đã bị bắt giữ ném vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captiver l'attention": Thu hút sự chú ý.

    • Le documentaire a captivé l'attention de toute la classe. (Bộ phim tài liệu đã thu hút sự chú ý của cả lớp.)
  • "Captiver les coeurs": Lôi cuốn lòng người, chinh phục trái tim.

    • Sa voix mélodieuse captive les coeurs. (Giọng hát du dương của ấy lôi cuốn lòng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Captivant, captivante (tính từ): Lôi cuốn, hấp dẫn.

    • Une histoire captivante. (Một câu chuyện lôi cuốn.)
  • Captivité (danh từ): Cảnh bị giam cầm, tình trạng bị bắt làm tù binh (liên quan đến nghĩa cổ).

    • Les animaux en captivité. (Những con vật bị nuôi nhốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fasciner: Mê hoặc, làm mê mẩn.
  • Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
  • Passionner: Làm say mê, khơi dậy niềm đam mê.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyer: Làm chán, gây nhàm chán.
  • Lasser: Làm mệt mỏi, chán ngán.
  • Repousser: Đẩy lùi, làm ghê tởm.
captiver

Un orateur captiver l'auditoire avec son récit.

ngoại động từ
  1. lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút
    • Captiver l'attention
      thu hút sự chú ý
    • captiver les coeurs
      lôi cuốn lòng người
  2. (từ , nghĩa ) cầm tù

Từ có nhắc đến "captiver"