captiver

ngoại động từ
  1. lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút
    • Captiver l'attention
      thu hút sự chú ý
    • captiver les coeurs
      lôi cuốn lòng người
  2. (từ , nghĩa ) cầm tù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "captiver"

captiver
Un orateur captiver l'auditoire avec son récit.