capuce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ nhọn (của thầy tu): "capuce" là một loại mũ trùm đầu có chóp nhọn, thường là một phần của trang phục truyền thống của các tu sĩ trong một số dòng tu Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le moine rabattit sa capuce sur son visage. (Vị thầy tu kéo chiếc mũ nhọn xuống che mặt.)
- La capuce de cette robe monastique est très longue. (Chiếc mũ nhọn của bộ áo choàng tu viện này rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous sa capuce": dưới chiếc mũ nhọn của mình, thường để chỉ việc che giấu khuôn mặt hoặc cảm xúc.
- On ne pouvait pas voir son expression sous sa capuce. (Người ta không thể nhìn thấy biểu cảm của ông ấy dưới chiếc mũ nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
Capuchon (danh từ giống đực): mũ trùm đầu (nói chung, không nhất thiết là trang phục tôn giáo), nắp đậy có hình dạng như cái mũ.
- Le capuchon de mon anorak. (Mũ trùm của áo khoác phao của tôi.)
- Le capuchon d'un stylo. (Nắp bút.)
Capucin (danh từ giống đực): thầy tu dòng Capuchin (dòng Phan Sinh), một dòng tu mặc áo có mũ nhọn (capuce).
Từ đồng nghĩa
- Cagoule (danh từ giống cái): mũ trùm đầu liền với áo, thường che kín đầu và cổ.
- Chaperon (danh từ giống đực): mũ trùm đầu thời Trung Cổ.
danh từ giống đực
- mũ nhọn (của thầy tu)