capuchin
/'kæpjuʃin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ mũ (Capuchin): Một loài khỉ nhỏ thuộc chi Cebus hoặc Sapajus, có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, được đặc trưng bởi bộ lông màu nâu hoặc đen và một mảng lông sáng màu trên đầu trông giống như một chiếc mũ trùm đầu (hood) của các thầy tu dòng Capuchin.
- Thầy tu dòng Capuchin: Một tu sĩ thuộc một nhánh của dòng Phanxicô (Franciscan), mặc áo choàng có mũ trùm đầu đặc trưng.
- Áo choàng có mũ trùm (lịch sử): Một loại áo choàng dài có mũ trùm, thường được phụ nữ mặc trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật):
- The capuchin is known for its intelligence and tool-use abilities. (Khỉ mũ được biết đến với trí thông minh và khả năng sử dụng công cụ.)
- We saw a troop of capuchins in the rainforest. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn khỉ mũ trong rừng mưa nhiệt đới.)
Danh từ (Tôn giáo):
- A Capuchin from the local monastery gave a sermon. (Một thầy tu dòng Capuchin từ tu viện địa phương đã thuyết giảng.)
Danh từ (Trang phục):
- In the painting, the lady wore a velvet capuchin. (Trong bức tranh, người phụ nữ mặc một chiếc áo choàng bằng nhung có mũ trùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capuchin monkey": Cụm từ đầy đủ và phổ biến nhất để chỉ loài khỉ này, giúp phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác.
- Capuchin monkeys are often used in scientific research. (Khỉ mũ thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Capuchin friar/monk: Thầy tu dòng Capuchin.
- Hooded cloak: Áo choàng có mũ trùm (từ đồng nghĩa mô tả cho nghĩa trang phục).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "khỉ": New World monkey (khỉ Tân Thế giới), organ grinder's monkey (khỉ trong các gánh xiếc/hát rong cũ - một hình ảnh liên tưởng lịch sử).
- Cho nghĩa "tu sĩ": Franciscan friar (tu sĩ dòng Phanxicô).
- Cho nghĩa "áo choàng": hooded cape.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "capuchin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capuchin")
danh từ
- (Capuchin) thầy tu dòng Fran-xít
- áo choàng có mũ (của đứa bé)
- (động vật học) khỉ mũ