capucinade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời nói đạo đức giả, giọng dạy đời rỗng tuếch: "capucinade" chỉ một lời nói, một bài giảng đạo đức mang tính giả tạo, khoa trương sáo rỗng, thường được nói ra với vẻ mặt nghiêm túc nhưng thiếu sự chân thành hoặc hiểu biết thực tế. Từ này mang sắc thái châm biếm, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il nous a servi une longue capucinade sur la vertu. (Hắn ta đã giở giọng dạy đời dài dòng với chúng tôi về đức hạnh.)
    • Méfie-toi de ses capucinades, il ne les pense pas. (Hãy coi chừng những lời lẽ đạo đức giả của hắn, hắn chẳng tin vào điều đó đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng tính chất phê phán, châm biếm. thường ám chỉ sự đạo đức giả của người nói.
    • Toute sa prêche n'était qu'une capucinade. (Toàn bộ bài thuyết giáo của hắn chỉmột trò đạo đức giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Capucin (danh từ giống đực, từ ): thầy tu dòng Capuchin (một nhánh của dòng Phanxicô). Từ "capucinade" bắt nguồn từ hình ảnh những bài thuyết giáo có thể bị coi là sáo rỗng của các thầy tu này.
  • Sermon (danh từ giống đực): bài thuyết giáo, bài giảng đạo. Không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "capucinade".
  • Moralisatrice (tính từ giống cái): tính chất dạy đời, giáo huấn.
Từ đồng nghĩa
  • Sermon hypocrite: bài giảng đạo đức giả.
  • Discours moralisateur et creux: bài nói dạy đời rỗng tuếch.
  • Prêche affectée: lời thuyết giáo màu mè, giả tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Faire la moralequelqu'un): dạy đời (ai đó). Cụm này thông dụng hơn nhưng ít tính châm biếm đặc thù như "capucinade".
    • Arrête de me faire la morale ! (Đừng dạy đời tôi nữa!)
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) giọng dạy đời