car-load
/'kɑ:loud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa (đầy): Lượng hàng hóa hoặc số lượng người đầy một toa xe lửa.
- Xe (đầy): Lượng hàng hóa hoặc số lượng người đầy một chiếc xe ô tô, thường dùng để đo lường số lượng lớn khi vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory shipped a car-load of machinery to the port. (Nhà máy vận chuyển một toa đầy máy móc ra cảng.)
- We ordered a car-load of gravel for the construction project. (Chúng tôi đã đặt một xe đầy sỏi cho dự án xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by the car-load": được bán hoặc vận chuyển với số lượng rất lớn, tính bằng từng xe đầy.
- During the festival, souvenirs were sold by the car-load. (Trong suốt lễ hội, quà lưu niệm được bán với số lượng cực lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Carloading (danh từ): hoạt động xếp hàng đầy toa xe hoặc xe tải.
- Carlot (danh từ): một lô hàng đủ để chất đầy một toa xe lửa (từ ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Wagonload: toa xe ngựa (hoặc toa xe lửa) đầy.
- Truckload: xe tải đầy.
- Shipment: lô hàng, sự chuyên chở hàng hóa.