carabine
/'kɑ:bain/ Cách viết khác : (carabine) /'kænbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng cacbin: Một loại súng trường ngắn, nhẹ, thường được sử dụng bởi kỵ binh hoặc cho mục đích thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cavalry soldier carried a carabine on his saddle. (Người lính kỵ binh mang một khẩu súng cacbin trên yên ngựa.)
- He prefers hunting with a carabine because it is lighter than a full-length rifle. (Anh ấy thích đi săn bằng súng cacbin vì nó nhẹ hơn súng trường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shoulder a carabine": vác súng cacbin lên vai.
- The guard shouldered his carabine and began his patrol. (Người lính gác vác khẩu súng cacbin lên vai và bắt đầu tuần tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbine (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "carabine", cùng chỉ loại súng cacbin.
- Rifle (n): Súng trường, thường dài và nặng hơn carabine.
- Musket (n): Súng hỏa mai, loại súng cổ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Short rifle: Súng trường ngắn.
- Light rifle: Súng trường nhẹ.