caractérisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nêu đặc tính, sự làm rõ nét: Hành động xác định, mô tả hoặc làm nổi bật những đặc điểm, tính chất cơ bản và riêng biệt của một người, một sự vật, một hiện tượng hoặc một khái niệm.
- Nét nổi rõ: Đặc điểm hoặc tập hợp các đặc điểm nổi bật, đặc trưng giúp nhận diện hoặc định nghĩa một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La caractérisation des personnages dans ce roman est très fine. (Việc xây dựng tính cách nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất tinh tế.)
- La caractérisation chimique de l'échantillon a pris plusieurs jours. (Việc phân tích đặc tính hóa học của mẫu vật đã mất vài ngày.)
- La caractérisation principale de ce style architectural est son minimalisme. (Nét đặc trưng chính của phong cách kiến trúc này là sự tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractérisation d'un matériau": Việc xác định đặc tính của một vật liệu (trong khoa học, kỹ thuật).
- La caractérisation du nouveau polymère a révélé une grande résistance. (Việc phân tích đặc tính của polyme mới đã cho thấy độ bền cao.)
"Caractérisation psychologique": Sự phân tích, mô tả đặc điểm tâm lý.
- Le roman se concentre sur la caractérisation psychologique du protagoniste. (Cuốn tiểu thuyết tập trung vào việc khắc họa tâm lý nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
Caractériser (động từ): Nêu đặc tính, mô tả đặc điểm.
- Un détail qui caractérise son style. (Một chi tiết đặc trưng cho phong cách của anh ấy.)
Caractéristique (tính từ/danh từ giống cái): (Có tính) đặc trưng; Đặc điểm, đặc trưng.
- Une odeur caractéristique. (Một mùi đặc trưng.)
- Les caractéristiques du produit. (Các đặc điểm của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Description (danh từ giống cái): sự mô tả.
- Définition (danh từ giống cái): sự định nghĩa, sự xác định.
- Spécification (danh từ giống cái): sự chỉ rõ, sự định rõ.
Các cụm từ liên quan
- Procéder à la caractérisation: Tiến hành việc xác định đặc tính.
- Les chercheurs doivent procéder à la caractérisation complète du virus. (Các nhà nghiên cứu phải tiến hành phân tích đầy đủ đặc tính của virus.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "caractérisation")
danh từ giống cái
- sự nêu đặc tính, sự làm rõ nét
- nét nổi rõ