caractériser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nêu đặc tính, làm rõ nét: Hành động xác định, mô tả hoặc làm nổi bật những đặc điểm cơ bản, riêng biệt của một người, một sự vật, một hiện tượng hoặc một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên yêu cầu học sinh nêu đặc tính của nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.)
- (Điều làm rõ nét cho vùng này chính là khí hậu ôn hòa và cảnh quan đồi núi trập trùng của nó.)
- (Mô-li-e đã làm rõ nét đặc tính của người keo kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se caractériser par": Được đặc trưng bởi, có đặc điểm là. Cấu trúc này dùng để diễn tả đặc điểm nổi bật của một sự vật.
- Son style se caractérise par sa simplicité et son élégance. (Phong cách của anh ấy được đặc trưng bởi sự đơn giản và thanh lịch.)
- "Être caractérisé(e) par": Được đặc trưng hóa bởi. Cấu trúc bị động của động từ.
- Cette période est caractérisée par de grands bouleversements sociaux. (Giai đoạn này được đặc trưng hóa bởi những biến động xã hội lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Caractéristique (adj): Đặc trưng, tiêu biểu.
- Un trait caractéristique (Một nét đặc trưng).
- Caractéristique (n.f): Đặc điểm, đặc tính.
- Les caractéristiques d'un produit (Các đặc điểm của một sản phẩm).
- Caractérisation (n.f): Sự đặc trưng hóa, sự mô tả đặc điểm.
- La caractérisation des personnages dans une œuvre littéraire. (Việc mô tả đặc điểm các nhân vật trong một tác phẩm văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Définir: Định nghĩa, xác định.
- Décrire: Mô tả.
- Spécifier: Chỉ rõ, nêu rõ.
- Distinguer: Phân biệt, làm nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Confondre: Làm lẫn lộn, nhầm lẫn.
- Généraliser: Khái quát hóa (làm mờ đi các đặc điểm riêng).
Cụm từ liên quan
- Caractériser un son / un signal (Kỹ thuật): Xác định đặc tính của một âm thanh / một tín hiệu.
- Caractériser un échantillon (Khoa học): Phân tích đặc điểm của một mẫu vật.
ngoại động từ
- nêu đặc tính, làm rõ nét
- Molière a caractérisé l'avareMô-li-e đã làm rõ nét đặc tính của người keo kiệt