caractérologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá tính học: Môn khoa học nghiên cứu về tính cách, đặc điểm tâm lý và phân loại các loại hình tính cách của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La caractérologie est une branche de la psychologie. (Cá tính học là một nhánh của tâm lý học.)
- Il s'intéresse à la caractérologie pour mieux comprendre les personnalités. (Anh ấy quan tâm đến cá tính học để hiểu rõ hơn về các tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étude en caractérologie": nghiên cứu trong lĩnh vực cá tính học.
- Son ouvrage est une étude approfondie en caractérologie. (Tác phẩm của ông là một nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực cá tính học.)
Biến thể và từ gần giống
Caractérologue (n): nhà nghiên cứu cá tính học, chuyên gia về cá tính học.
- Ce caractérologue a proposé une nouvelle typologie. (Chuyên gia cá tính học này đã đề xuất một cách phân loại mới.)
Caractériel (adj): thuộc về tính cách, liên quan đến đặc điểm tính cách.
- Un trouble caractériel. (Một rối loạn liên quan đến tính cách.)
Từ đồng nghĩa
- Psychologie de la personnalité: tâm lý học nhân cách.
- Typologie caractérielle: phân loại học về tính cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- cá tính học