carambouillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bán tháo hàng mua quịt: Hành động bán nhanh chóng, thường với giá rẻ, những món hàng đã được mua mà không có ý định trả tiền (mua quịt), nhằm thu lợi nhanh chóng và tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le carambouillage de ces produits de luxe a alerté la police. (Việc bán tháo những sản phẩm xa xỉ mua quịt này đã khiến cảnh sát chú ý.)
- Il a été arrêté pour carambouillage de voitures. (Hắn ta bị bắt vì tội bán tháo xe hơi mua quịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm để mô tả một hành vi lừa đảo cụ thể, liên quan đến chuỗi hành động mua hàng không thanh toán rồi bán tống bán tháo.
- Có thể dùng để chỉ hoạt động của một cá nhân hoặc một nhóm tội phạm có tổ chức.
Biến thể và từ gần giống
- Carambouille (danh từ giống cái): Chỉ bản thân hành vi lừa đảo, mánh khóe lừa đảo, hoặc món hàng được mua bằng thủ đoạn đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ người thực hiện hành vi lừa đảo.
- C'est une carambouille classique. (Đó là một vụ lừa đảo kinh điển.)
- Carambouiller (động từ): Hành động thực hiện việc mua quịt và bán tháo hàng hóa.
- Ils ont carambouillé des bijoux. (Chúng đã mua quịt và bán tháo đồ trang sức.)
Từ đồng nghĩa
- Vente à la sauvette de marchandises frauduleusement acquises: Cụm từ mô tả dài hơn với nghĩa tương tự.
- Écoulement de marchandises volées: Sự tiêu thụ hàng hóa ăn cắp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là "mua quịt").
Lưu ý
- Carambouillage là một thuật ngữ chuyên biệt và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí tường thuật về tội phạm hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
- Hành vi carambouillage là bất hợp pháp và bị xem là một tội hình sự ở nhiều quốc gia.
danh từ giống đực (giống cái carambouille)
- sự bán tháo hàng mua quịt