caramelise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Caramen hóa, làm thành caramen: "caramelise" quá trình đun nóng đường cho đến khi tan chảy chuyển thành một chất lỏng màu nâu, hương vị đặc trưng của caramen. Quá trình này có thể xảy ra tự nhiên hoặc do tác động nhiệt.
    • Làm chuyển hóa thành caramen: Trong nấu ăn, "caramelise" thường được dùng để chỉ việc nấu đường hoặc thực phẩm đường (như hành tây) cho đến khi chúng trở nên ngọt, thơm màu nâu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sugar caramelised in the pan. (Đường đã caramen hóa trong chảo.)
    • To caramelise onions, cook them slowly with butter until they turn golden brown. (Để caramen hóa hành tây, hãy nấu chúng từ từ với cho đến khi chúng chuyển sang màu nâu vàng.)
    • The chef caramelised the apples for the dessert. (Đầu bếp đã caramen hóa táo cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to caramelise something": làm cho một thứ đó trở nên caramen hóa.

    • You need to caramelise the sugar carefully to avoid burning it. (Bạn cần caramen hóa đường cẩn thận để tránh làm cháy .)
  • "caramelised sugar": đường đã được caramen hóa.

    • Caramelised sugar is used to make candies and sauces. (Đường caramen hóa được dùng để làm kẹo nước sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caramelisation (danh từ): sự caramen hóa, quá trình caramen hóa.

    • The caramelisation of sugar gives desserts a rich flavor. (Sự caramen hóa của đường mang lại cho món tráng miệng một hương vị đậm đà.)
  • Caramelised (tính từ): đã được caramen hóa.

    • Caramelised onions add sweetness to the dish. (Hành tây caramen hóa thêm vị ngọt cho món ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown (verb): làm chín vàng, làm nâu (trong nấu ăn).
    • Brown the sugar to caramelise it. (Làm nâu đường để caramen hóa .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Caramelise down: caramen hóa cho đến khi đặc lại.
    • Simmer the mixture until it caramelises down to a thick syrup. (Đun sôi nhẹ hỗn hợp cho đến khi caramen hóa thành một loại siro đặc.)
Thành ngữ liên quan
  • Caramelise the moment: (hiếm gặp, nghĩa bóng) tận dụng tối đa một khoảnh khắc, làm cho trở nên ngọt ngào đáng nhớ.
    • Let's caramelise the moment by celebrating our success. (Hãy tận dụng khoảnh khắc này bằng cách ăn mừng thành công của chúng ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

caramelise
The chef caramelises the sugar in a small pan.