gormless
/'gɔ:mlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngốc nghếch, đần độn, thiếu suy nghĩ: Chỉ một người có vẻ ngoài hoặc hành vi cho thấy sự thiếu thông minh, nhận thức hoặc sự nhanh trí. Từ này thường mang sắc thái miệt thị nhẹ.
- Vô ý thức, hờ hững: Miêu tả trạng thái thiếu sự chú ý hoặc nhận thức về những gì đang xảy ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He stood there with a gormless expression on his face. (Anh ta đứng đó với vẻ mặt ngốc nghếch.)
- Don't be so gormless! Look where you're going! (Đừng có vô ý thức thế! Hãy nhìn xem mình đang đi đâu!)
- The character in the comedy was played as a loveable but gormless fool. (Nhân vật trong vở hài kịch được diễn như một gã ngốc đáng yêu nhưng đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gormless" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt là Anh) và có tính chất khá thân mật, không trang trọng. Nó thường được dùng để chỉ trích một cách không quá nặng nề.
- He gave a gormless grin when asked a difficult question. (Hắn nở một nụ cười ngớ ngẩn khi được hỏi một câu hỏi khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaumless (adj): Một cách viết biến thể cũ hoặc theo phương ngữ của "gormless", cùng nghĩa.
- Gormlessly (adv): Một cách ngốc nghếch, đần độn.
- He nodded gormlessly. (Hắn gật đầu một cách ngớ ngẩn.)
- Gormlessness (n): Sự ngốc nghếch, tình trạng đần độn.
- His gormlessness was both frustrating and amusing. (Sự ngốc nghếch của anh ta vừa đáng bực vừa buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Foolish: ngớ ngẩn, dại dột.
- Clueless: không có manh mối, ngây ngô.
- Vacant: trống rỗng, vô hồn (về biểu cảm).
- Dim-witted: đần độn, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Astute: sắc sảo, tinh anh.
- Perceptive: nhạy bén, có óc quan sát.
- Aware: có ý thức, nhận thức.
Thành ngữ liên quan
- "A gormless wonder": Một cách châm biếm để gọi ai đó ngốc nghếch.
- He's a bit of a gormless wonder, but he means well. (Anh ta là một kiểu người ngốc nghếch, nhưng ý anh ta tốt.)
tính từ
- (thực vật học) ngu xuẩn, vô ý thức