caraméliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thắng đường, nấu đường thành caramen: Hành động làm nóng đường cho đến khi nó tan chảy, chuyển sang màu nâu vàng và có hương vị đặc trưng.
- Phết caramen, phủ caramen: Hành động phủ lên một món ăn (như bánh flan) một lớp đường đã được thắng thành caramen.
Nội động từ:
- Caramen hóa: Quá trình đường tự chuyển hóa thành caramen dưới tác dụng của nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour la crème brûlée, il faut caraméliser le sucre à la surface. (Để làm kem brûlée, cần phải thắng đường trên bề mặt.)
- Elle a caramélisé les oignons pour la soupe. (Cô ấy đã thắng đường hành tây cho món súp.)
- Nội động từ:
- Le sucre commence à caraméliser dans la casserole. (Đường bắt đầu caramen hóa trong chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se caraméliser" (động từ phản thân): Tự chuyển thành caramen.
- Sous l'effet de la chaleur, le sucre se caramélise rapidement. (Dưới tác dụng của nhiệt, đường tự caramen hóa rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Caramel (danh từ): caramen, kẹo caramen.
- Caramélisation (danh từ giống cái): sự caramen hóa, quá trình thắng đường thành caramen.
Từ đồng nghĩa
- Faire du caramel: làm caramen.
- Fondre le sucre: làm tan chảy đường.
ngoại động từ
- thắng (đường), nấu (đường) thành caramen
- pha caramen; phết caramen
nội động từ
- caramen hóa