carangid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến họ cá Carangidae: Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của các loài cá trong họ Carangidae, bao gồm các loài phổ biến như cá khế, cá nục, cá sòng.
Danh từ:
- Một loài cá thuộc họ Carangidae: Chỉ bất kỳ thành viên nào của họ cá này, thường là cá biển có thân hình dẹp bên, vây lưng và vây hậu môn có gai, và thường sống thành đàn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The carangid species are known for their speed and agility in the water. (Các loài thuộc họ cá khế được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn trong nước.)
- We studied the carangid fin structure in marine biology. (Chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc vây của họ cá nục trong môn sinh học biển.)
Danh từ:
- The most common carangid in these waters is the yellowtail. (Loài cá thuộc họ Carangidae phổ biến nhất ở vùng biển này là cá cam.)
- Anglers often catch various carangids near the reef. (Những người câu cá thường bắt được nhiều loại cá họ Carangidae khác nhau gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carangid morphology": Hình thái học của họ cá Carangidae.
- The research paper focuses on carangid morphology and evolution. (Bài báo nghiên cứu tập trung vào hình thái học của họ cá khế và sự tiến hóa của chúng.)
"Carangid fisheries": Ngành đánh bắt các loài cá thuộc họ Carangidae.
- Sustainable management is crucial for carangid fisheries. (Quản lý bền vững là rất quan trọng đối với ngành đánh bắt cá họ Carangidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Carangidae (Danh từ riêng): Tên khoa học của họ cá, bao gồm cá khế, cá nục, cá sòng.
- The family Carangidae contains over 150 species. (Họ Carangidae bao gồm hơn 150 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Có thể dùng cụm từ mô tả "cá thuộc họ cá khế/cá nục" hoặc tên gọi chung của các loài phổ biến trong họ như jack fish, trevally, pompano (tùy theo loài cụ thể và ngữ cảnh).
Adjective
- thuộc, liên quan tới họ cá Carangidae (họ cá khế, cá nục, cá sòng)
Noun
- cá có vây gai thuộc họ Carangidae (họ cá khế, cá nục, cá sòng)