caravaning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cắm trại bằng xe moóc: Chỉ hoạt động du lịch, nghỉ ngơi hoặc cắm trại bằng cách sử dụng một chiếc xe moóc (caravane) được kéo bởi ô tô, hoặc sử dụng một xe tự hành (camping-car). Đây là một hình thức du lịch lưu động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caravaning est très populaire en été. (Cắm trại bằng xe moóc rất phổ biến vào mùa hè.)
- Ils ont décidé de faire du caravaning pour leurs vacances. (Họ quyết định đi cắm trại bằng xe moóc cho kỳ nghỉ của mình.)
- Un terrain spécial est aménagé pour le caravaning. (Một khu đất đặc biệt được bố trí cho việc cắm trại bằng xe moóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire du caravaning": đi cắm trại bằng xe moóc.
- De plus en plus de familles françaises font du caravaning. (Ngày càng nhiều gia đình Pháp đi cắm trại bằng xe moóc.)
"être adepte du caravaning": là người ưa thích/ theo đuổi hình thức cắm trại bằng xe moóc.
- Mon oncle est un adepte du caravaning depuis vingt ans. (Chú tôi là một tín đồ của hình thức cắm trại bằng xe moóc đã hai mươi năm.)
Biến thể và từ liên quan
Caravane (danh từ giống cái): xe moóc (dùng để ở, được kéo sau ô tô).
- Ils ont acheté une caravane neuve. (Họ đã mua một chiếc xe moóc mới.)
Camping-car (danh từ giống đực): xe ô tô tự hành có đầy đủ tiện nghi như một ngôi nhà nhỏ.
- Ils voyagent en camping-car. (Họ du lịch bằng xe camping-car.)
Caravanier (danh từ giống đực)/ Caravanière (danh từ giống cái): người đi cắm trại bằng xe moóc.
- Les caravaniers sont accueillis sur ce site. (Những người đi xe moóc được đón tiếp ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Camping en caravane: cắm trại bằng xe moóc (cụm từ mô tả).
- Voyage en caravane: du lịch bằng xe moóc.
Cụm từ liên quan
Terrain de caravaning: bãi đỗ, khu vực dành riêng cho xe moóc.
- Nous avons réservé une place dans un terrain de caravaning. (Chúng tôi đã đặt chỗ trong một khu đỗ xe moóc.)
Station de caravaning: trạm, khu phức hợp dịch vụ cho xe moóc.
- Cette station de caravaning propose l'eau et l'électricité. (Trạm dành cho xe moóc này cung cấp nước và điện.)
danh từ giống đực
- sự cắm trại bằng xe moóc