carbide

/'kɑ:baid/
Học thuật
Thân thiện
carbide

A worker uses a carbide lamp to illuminate a dark tunnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Cacbua: Một hợp chất hóa học nhị phân được tạo thành từ carbon một nguyên tố tính điện dương mạnh hơn, thường kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcium carbide is used to produce acetylene gas. (Canxi cacbua được dùng để sản xuất khí axetylen.)
    • Tungsten carbide is extremely hard and is used in cutting tools. (Vonfram cacbua cứng một cách phi thường được dùng trong các dụng cụ cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp công nghệ: Thuật ngữ "carbide" thường được dùng để chỉ các vật liệu cứng, đặc biệt trong ngành chế tạo dụng cụ cắt gọt khai khoáng.
    • The drill bit is tipped with carbide for durability. (Mũi khoan được bọc đầu bằng cacbua để tăng độ bền.)
Biến thể từ liên quan
  • Calcium carbide (n): Canxi cacbua.
  • Tungsten carbide (n): Vonfram cacbua.
  • Silicon carbide (n): Silic cacbua (một vật liệu mài mòn bán dẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm từ "carbon compound" (hợp chất carbon) nhưng nghĩa rộng không chính xác bằng.
carbide

A worker uses a carbide lamp to illuminate a dark tunnel.

danh từ
  1. (hoá học) cacbua

Từ có nhắc đến "carbide"