carbineer

/,kerəbi'niə/ Cách viết khác : (carbineer) /,kɑ:bi'niə/
Học thuật
Thân thiện
carbineer

A carbineer stands guard at the fort's entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính sử dụng súng cacbin: "carbineer" chỉ một người lính, đặc biệt lính kỵ binh trong lịch sử, được trang bị súng cacbin (một loại súng trường ngắn nhẹ hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carbineer rode swiftly across the plain. (Người lính sử dụng súng cacbin phi ngựa nhanh chóng qua đồng bằng.)
    • Historical reenactors dressed as carbineers demonstrated the weapon's use. (Những người diễn lại lịch sử mặc trang phục lính súng cacbin đã trình diễn cách sử dụng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mounted carbineer": lính kỵ binh sử dụng súng cacbin.
    • The unit of mounted carbineers was crucial for reconnaissance. (Đơn vị lính kỵ binh sử dụng súng cacbin rất quan trọng cho việc trinh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbine (n): súng cacbin, súng trường ngắn.
    • He cleaned his carbine after the exercise. (Anh ta lau chùi khẩu súng cacbin sau buổi tập.)
  • Carabineer (n): cách viết khác của "carbineer", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Trooper: kỵ binh, lính kỵ .
  • Mounted soldier: lính kỵ binh.
carbineer

A carbineer stands guard at the fort's entrance.

danh từ
  1. (quân sự) người sử dụng cacbin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống