carbolated

Học thuật
Thân thiện
carbolated

The nurse applied a carbolated dressing to the patient's wound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa phenol, được xử lý bằng phenol: Mô tả một chất hoặc vật phẩm đã được pha thêm hoặc xử lý bằng phenol (còn gọi là axit carbolic), một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất khử trùng sát khuẩn mạnh trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the 19th century, surgeons used carbolated bandages to prevent infection. (Vào thế kỷ 19, các bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng băng gạc tẩm phenol để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • The carbolated solution had a distinct, medicinal smell. (Dung dịch chứa phenol mùi thuốc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học, hóa học hoặc khi mô tả các phương pháp khử trùng cổ điển. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại phenol đã được thay thế phần lớn bằng các chất khử trùng an toàn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Carbolic (adj): (thuộc về) phenol. Thường dùng trong cụm "carbolic acid" (axit carbolic), tên gọi của phenol.
    • Carbolic acid was a common disinfectant. (Axit carbolic từng một chất khử trùng phổ biến.)
  • Phenolic (adj): (thuộc về) phenol, chứa nhóm phenol.
Từ đồng nghĩa
  • Phenol-treated: được xử lý bằng phenol.
  • Disinfected with phenol: khử trùng bằng phenol.
Lưu ý
  • "Carbolated" một tính từ rất chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống hiện đại, người ta sẽ mô tả cụ thể hơn, chẳng hạn như "disinfected with phenol" (khử trùng bằng phenol) hoặc đơn giản "antiseptic" ( tính sát khuẩn).
carbolated

The nurse applied a carbolated dressing to the patient's wound.

Adjective
  1. chứa, hoặc được xử lý bằng phenol