carbonado

carbonado

A chef prepares a carbonado on the grill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thịt (hoặc ) đã được khứa nướng trên lửa: "carbonado" chỉ một miếng thịt hoặc đã được rạch các đường trên bề mặt (khứa) sau đó nướng hoặc xông khói trực tiếp trên lửa than.
    • Kim cương đen kém chất lượng: Trong ngành công nghiệp, "carbonado" một loại kim cương đen, xốp, chứa nhiều tạp chất, không dùng làm trang sức chủ yếu dùng để khoan đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious carbonado of beef for the barbecue. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng thịt khứa nướng thơm ngon cho bữa tiệc nướng.)
    • Miners discovered a large vein of carbonado in the ancient riverbed. (Các thợ mỏ đã phát hiện một mạch kim cương đen lớn trong lòng sông cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonado" như một thuật ngữ ẩm thực: Thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn cổ điển hoặc văn hóa ẩm thực vùng Caribe, nơi thịt được ướp gia vị nướng chậm.

    • The traditional carbonado recipe calls for marinating the meat overnight. (Công thức carbonado truyền thống yêu cầu ướp thịt qua đêm.)
  • "carbonado" trong địa chất: một dạng kim cương đa tinh thể hiếm, thường được tìm thấy ở Brazil Trung Phi, độ cứng cao được dùng trong các công cụ cắt công nghiệp.

    • Industrial drills often use carbonado due to its exceptional hardness. (Máy khoan công nghiệp thường dùng kim cương đen độ cứng vượt trội của .)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonated (tính từ): chứa carbon dioxide (không liên quan đến "carbonado" nhưng dễ gây nhầm lẫn).

    • Carbonated drinks are popular worldwide. (Đồ uống ga phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Carbonaceous (tính từ): chứa carbon (liên quan đến thành phần hóa học của "carbonado").

    • Carbonaceous materials are often used in filtration. (Vật liệu chứa carbon thường được dùng trong lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa ẩm thực: (thịt nướng), ( khứa).
  • Đối với nghĩa kim cương: (kim cương đen), (kim cương công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carbonado".
Thành ngữ liên quan
  • "Diamond in the rough": viên kim cương thô (ám chỉ tiềm năng ẩn giấu, tương tự như "carbonado" kim cương thô kém chất lượng nhưng giá trị công nghiệp).
    • He is a carbonado of talent, rough but valuable. (Anh ấy một viên kim cương đen của tài năng, thô ráp nhưng quý giá.)