carbonate

/'kɑ:bənit/
Học thuật
Thân thiện
carbonate

The chemist adds carbonate to the solution in the beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Cacbonat: Một loại muối hoặc este của axit cacbonic, chứa ion âm CO₃²⁻. Đây một hợp chất hóa học phổ biến.
  2. Động từ:
    • Cho cacbon đioxit vào, cacbonat hóa: Xử lý một chất lỏng bằng khí cacbon đioxit (CO₂) để tạo ra bong bóng.
    • Chuyển hóa thành cacbonat: Biến đổi một chất thành muối cacbonat.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcium carbonate is a common substance found in rocks like limestone and in animal shells. (Canxi cacbonat một chất phổ biến trong đá như đá vôi trong vỏ động vật.)
    • The scientist analyzed the carbonate levels in the soil sample. (Nhà khoa học phân tích hàm lượng cacbonat trong mẫu đất.)
  • Động từ:
    • The factory carbonates the water before bottling it to make sparkling water. (Nhà máy cho cacbon đioxit vào nước trước khi đóng chai để tạo ra nước ga.)
    • Over time, the minerals can carbonate and form a hard crust. (Theo thời gian, các khoáng chất có thể chuyển hóa thành cacbonat tạo thành một lớp vỏ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "carbonate" thường dùng để chỉ các loại đá trầm tích như đá vôi (limestone) đolomit (dolomite), được hình thành chủ yếu từ các khoáng vật cacbonat.
    • The region is known for its ancient carbonate reefs. (Khu vực này nổi tiếng với các rạn san hô cacbonat cổ đại.)
  • Trong hóa học môi trường: "Carbonate hardness" (độ cứng cacbonat) thước đo lượng ion cacbonat bicacbonat trong nước, ảnh hưởng đến độ pH chất lượng nước.
Biến thể từ liên quan
  • Carbonated (Tính từ): chứa khí cacbon đioxit hòa tan, tạo ga.
    • Carbonated beverages like soda are very popular. (Đồ uống ga như nước ngọt rất phổ biến.)
  • Carbonation (Danh từ): Quá trình cho cacbon đioxit vào chất lỏng, hoặc trạng thái ga.
    • The carbonation in this beer is just right. (Lượng ga trong bia này vừa phải.)
  • Bicarbonate (Danh từ): Bicacbonat, một ion công thức HCO₃⁻.
  • Decarbonate (Động từ): Loại bỏ khí cacbon đioxit hoặc muối cacbonat.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Muối cacbonic (carbonate salt).
  • Động từ: Làm ga (fizz, aerate với CO₂).
Các cụm từ liên quan
  • Carbonate of [tên kim loại]: Cacbonat của [kim loại] (dùng để gọi tên hợp chất cụ thể).
    • carbonate of potassium (kali cacbonat)
  • To carbonate a beverage: Làm cho đồ uống ga.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "carbonate".

carbonate

The chemist adds carbonate to the solution in the beaker.

danh từ
  1. (hoá học) cacbonat

Từ chứa "carbonate"