carbonatation
Học thuậtThân thiện
La carbonatation se produit lorsque l'eau de pluie dissout le dioxyde de carbone de l'air.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cacbonat hóa: Quá trình hóa học trong đó một chất (thường là canxi hydroxit trong vôi) phản ứng với khí cacbon đioxit (CO₂) để tạo thành muối cacbonat (như canxi cacbonat). Quá trình này thường được ứng dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La carbonatation du béton peut réduire sa durabilité. (Sự cacbonat hóa của bê tông có thể làm giảm độ bền của nó.)
- La carbonatation est une étape cruciale dans le raffinage du sucre. (Sự cacbonat hóa là một bước quan trọng trong quá trình tinh chế đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carbonatation naturelle": sự cacbonat hóa tự nhiên.
- La carbonatation naturelle de la chaux se produit sur plusieurs années. (Sự cacbonat hóa tự nhiên của vôi xảy ra trong nhiều năm.)
"carbonatation accélérée": sự cacbonat hóa gia tốc/nhanh.
- Les tests en laboratoire utilisent souvent une carbonatation accélérée. (Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm thường sử dụng sự cacbonat hóa gia tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Carbonater (động từ): cacbonat hóa.
- Il faut carbonater la solution pour précipiter les impuretés. (Cần phải cacbonat hóa dung dịch để kết tủa các tạp chất.)
Carbonate (danh từ giống đực): cacbonat.
- Le carbonate de calcium est un composé chimique courant. (Canxi cacbonat là một hợp chất hóa học phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fixation du dioxyde de carbone: sự cố định khí cacbon đioxit.
- Neutralisation par le CO₂: sự trung hòa bằng CO₂.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "carbonatation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "carbonatation".
La carbonatation se produit lorsque l'eau de pluie dissout le dioxyde de carbone de l'air.
danh từ giống cái
- sự cacbonat hóa