carbonique

Học thuật
Thân thiện
carbonique

L'acide carbonique se forme lorsque le dioxyde de carbone se dissout dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) cacbon: Từ "carbonique" mô tả một hợp chất hóa học chứa nguyên tố cacbon, đặc biệt là khi cacbon ở trạng thái hóa trị cao nhất.
    • Cacbonic: Đâynghĩa chuyên ngành phổ biến nhất, thường dùng để chỉ axit cacbonic hoặc các muối của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide carbonique est présent dans les boissons gazeuses. (Axit cacbonic trong các loại nước giải khát ga.)
    • La neige carbonique est du dioxyde de carbone à l'état solide. (Tuyết cacbonickhí cacbonic ở trạng thái rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaz carbonique": Đâycụm từ phổ biến, là tên gọi thông thường cho khí cacbonic (dioxyde de carbone, CO₂).
    • Les plantes absorbent le gaz carbonique. (Thực vật hấp thụ khí cacbonic.)
  • "Anhydride carbonique": Một tên gọi khoa học khác của khí cacbonic (CO₂).
    • L'anhydride carbonique est un gaz à effet de serre. (Khí cacbonicmột loại khí nhà kính.)
Biến thể từ liên quan
  • Carbone (danh từ giống đực): Nguyên tố cacbon.
    • Le diamant est une forme pure de carbone. (Kim cươngmột dạng tinh khiết của cacbon.)
  • Carbonate (danh từ giống đực): Muối cacbonat.
    • Le carbonate de calcium est présent dans le calcaire. (Canxi cacbonat trong đá vôi.)
  • Carbonaté, e (tính từ): chứa khí cacbonic, ga.
    • De l'eau carbonatée. (Nước ga.)
Từ đồng nghĩa
  • CO₂ (viết tắt): Đâycông thức hóa học cũngcách gọi tắt thông dụng cho khí cacbonic.
    • Émissions de CO₂. (Lượng khí thải CO₂.)
Lưu ý

Từ "carbonique" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ đi kèm với một danh từ khác (ví dụ: acide, gaz, neige) để tạo thành tên gọi của một hợp chất cụ thể. Rất hiếm khi đứng một mình.

carbonique

L'acide carbonique se forme lorsque le dioxyde de carbone se dissout dans l'eau.

tính từ
  1. (hóa học) cacbonic
    • Acide carbonique
      axit cacbonic

Từ chứa "carbonique"

Từ có nhắc đến "carbonique"