carbonisation

Học thuật
Thân thiện
carbonisation

Le bois subit une carbonisation lente dans le foyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đốt thành than: Quá trình biến đổi một chất hữu cơ (như gỗ, than bùn) thành than, thường thông qua việc đốt nóng trong môi trường thiếu hoặc không oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carbonisation du bois produit du charbon de bois. (Sự đốt thành than của gỗ tạo ra than củi.)
    • La carbonisation est une étape importante dans la fabrication du coke. (Sự đốt thành thanmột bước quan trọng trong quá trình sản xuất than cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbonisation naturelle": sự đốt thành than tự nhiên.

    • La carbonisation naturelle des végétaux sur des millions d'années a formé les gisements de charbon. (Sự đốt thành than tự nhiên của thực vật qua hàng triệu năm đã hình thành các mỏ than.)
  • "Carbonisation rapide": sự đốt thành than nhanh.

    • Cette technologie permet une carbonisation rapide des déchets agricoles. (Công nghệ này cho phép sự đốt thành than nhanh các chất thải nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Carboniser (động từ): đốt thành than.

    • Il faut carboniser ce bois pour obtenir du charbon. (Cần phải đốt thành than khúc gỗ này để được than.)
  • Carbonisé, carbonisée (tính từ): bị đốt thành than, cháy thành than.

    • Les restes carbonisés d'un feu de camp. (Những phần còn lại bị đốt thành than của một đống lửa trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcination (danh từ giống cái): sự nung thành vôi, sự đốt cháy (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể gần nghĩa).
  • Combustion incomplète (cụm từ): sự cháy không hoàn toàn (có thể dẫn đến hiện tượng đốt thành than).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
carbonisation

Le bois subit une carbonisation lente dans le foyer.

danh từ giống cái
  1. sự đốt thành than