carboniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đốt thành than: Hành động làm cho một vật (thường là chất hữu cơ) cháy đến mức chỉ còn lại carbon, biến nó thành than.
- Làm cháy thành than, làm cháy đen: Hành động làm cho thức ăn hoặc một vật khác bị cháy quá mức, trở nên đen và có vị đắng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La chaleur intense a carbonisé les arbres de la forêt. (Sức nóng dữ dội đã đốt thành than những cây cối trong rừng.)
- J'ai oublié le pain dans le grille-pain et je l'ai complètement carbonisé. (Tôi quên bánh mì trong máy nướng và đã làm cháy đen nó hoàn toàn.)
- Le rôti est carbonisé, on ne peut plus le manger. (Món thịt quay đã cháy thành than, chúng ta không thể ăn nó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả việc hủy hoại hoàn toàn một thứ gì đó, không chỉ về mặt vật lý.
- La critique a carbonisé son dernier film. (Giới phê bình đã thiêu rụi bộ phim mới nhất của anh ta. / Nghĩa bóng: chỉ trích gay gắt, hủy hoại danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbonisation (danh từ giống cái): Sự đốt thành than, sự carbon hóa.
- La carbonisation du bois produit du charbon de bois. (Sự carbon hóa gỗ tạo ra than củi.)
- Carbonisé, carbonisée (tính từ): Bị cháy thành than, bị cháy đen.
- De la viande carbonisée. (Thịt bị cháy đen.)
Từ đồng nghĩa
- Brûler: Đốt, cháy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cháy nhẹ hoặc cháy hoàn toàn).
- Calciner: Thiêu, đốt thành vôi/tro (thường dùng trong công nghiệp hoặc với nhiệt độ rất cao).
Từ trái nghĩa
- Éteindre: Dập tắt.
- Sauver, préserver: Cứu, bảo tồn (không để bị hủy hoại).
ngoại động từ
- đốt thành than
- làm cháy thành than, làm cháy đen
- Rôti carbonisémón quay cháy đen