carborundum

/,kɑ:bə'rʌndəm/
Học thuật
Thân thiện
carborundum

A worker uses carborundum to smooth a rough metal surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Carborundum: Một chất mài mòn cứng, màu đen, được tạo thành từ các tinh thể silicon carbide, được sử dụng chủ yếu trong việc mài, đánh bóng cắt các vật liệu cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workshop uses carborundum wheels to sharpen tools. (Xưởng sử dụng đá mài carborundum để mài sắc dụng cụ.)
    • Carborundum is essential for grinding hard metals. (Carborundum rất cần thiết để mài các kim loại cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carborundum paper": Giấy nhám phủ hạt carborundum, dùng để chà nhám bề mặt.
    • For a smooth finish, use fine-grit carborundum paper. (Để bề mặt nhẵn mịn, hãy dùng giấy nhám carborundum hạt mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicon carbide (SiC): Tên hóa học của carborundum.
    • Silicon carbide, commercially known as carborundum, is a very hard material. (Silicon carbide, được biết đến trên thị trường carborundum, một vật liệu rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive: Chất mài mòn (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chất dùng để mài).
  • Grinding compound: Hợp chất để mài.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carborundum" trong tiếng Anh.)

carborundum

A worker uses carborundum to smooth a rough metal surface.

danh từ
  1. carborundum