carboxylase

Học thuật
Thân thiện
carboxylase

L'enzyme carboxylase catalyse la fixation du dioxyde de carbone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cacboxylaza: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng gắn nhóm cacboxyl (-COOH) vào một phân tử chất, thường sử dụng carbon dioxide (CO₂). Phản ứng này được gọi là phản ứng cacboxyl hóa vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa như quang hợp, chu trình Krebs tổng hợp axit béo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carboxylase est essentielle pour la fixation du CO₂. (Cacboxylaza rất cần thiết cho quá trình cố định CO₂.)
    • Une déficience en biotine peut affecter l'activité de certaines carboxylases. (Sự thiếu hụt biotin có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số cacboxylaza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh hóa học, tên của enzyme carboxylase thường được ghép với tên chất chính của để chỉ chức năng (ví dụ: pyruvate carboxylase, acetyl-CoA carboxylase).
  • Carboxylase thường đòi hỏi một cofactor (nhân tố phụ trợ) như biotin để hoạt động.
Biến thể từ gần giống
  • Carboxylation (danh từ giống cái): Phản ứng cacboxyl hóa, là quá trình carboxylase xúc tác.
  • Décarboxylase (danh từ giống cái): Decacboxylaza, một loại enzyme chức năng ngược lại, xúc tác cho phản ứng tách nhóm cacboxyl (-COOH) ra khỏi phân tử chất.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể dùng cụm từ enzyme de carboxylation (enzyme cacboxyl hóa) để mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
carboxylase

L'enzyme carboxylase catalyse la fixation du dioxyde de carbone.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) cacboxylaza