carburettor
/'kɑ:bjuretə/ Cách viết khác : (carburettor) /'kɑ:bjuretə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trong động cơ đốt trong: Một thiết bị cơ khí trong động cơ xăng, có chức năng trộn không khí với nhiên liệu (xăng) theo một tỷ lệ thích hợp để tạo thành hỗn hợp cháy (hòa khí) trước khi đưa vào buồng đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic cleaned the clogged carburettor. (Người thợ máy đã vệ sinh bộ chế hòa khí bị tắc.)
- Older cars often use a carburettor instead of fuel injection. (Những chiếc xe ô tô cũ thường sử dụng bộ chế hòa khí thay vì hệ thống phun xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To adjust the carburettor": Điều chỉnh bộ chế hòa khí.
- He learned how to adjust the carburettor for better fuel efficiency. (Anh ấy đã học cách điều chỉnh bộ chế hòa khí để tiết kiệm nhiên liệu hơn.)
"A twin-choke carburettor": Bộ chế hòa khí hai họng.
- The sports car was equipped with a high-performance twin-choke carburettor. (Chiếc xe thể thao được trang bị một bộ chế hòa khí hai họng hiệu suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Carburetor (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- Carb (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "carburettor".
- I need to rebuild the carb on my motorcycle. (Tôi cần đại tu bộ chế hòa khí trên chiếc xe máy của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Có thể mô tả chức năng là "bộ phận trộn nhiên liệu và không khí" (air-fuel mixer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ kỹ thuật và không đi với phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật và không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
danh từ
- (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế hoà khí