carcajou

carcajou

A carcajou digs for food in the snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chồn gulô Bắc Mỹ: "carcajou" chỉ một loài động vật ăn thịt, thân hình chắc nịch, lông , sốngBắc Mỹ. Loài này còn được gọi là "chồn gulô" (wolverine) hoặc "gulo gulo".

dụ sử dụng
  • (Loài chồn gulô nổi tiếng sức mạnh sự hung dữ kích thước nhỏ.)
  • (Thợ bẫy thú hiếm khi gặp loài chồn gulô trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as tough as a carcajou": cứng rắn như loài chồn gulô (ám chỉ sự kiên cường, bền bỉ).
    • Despite the harsh winter, he remained as tough as a carcajou. ( mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn cứng rắn như loài chồn gulô.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolverine (n): tên gọi phổ biến hơn của "carcajou" trong tiếng Anh.

    • The wolverine is a solitary animal. (Loài chồn gulô động vật sống đơn độc.)
  • Gulo (n): tên khoa học của chi chồn gulô.

    • Gulo gulo is the scientific name for the carcajou. (Gulo gulo tên khoa học của loài chồn gulô.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolverine: tên gọi thông dụng nhất.
  • Glutton: tên gọi cổ xưa, ít dùng, chỉ loài ăn tạp này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carcajou" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan
  • "Mean as a carcajou": ác độc như loài chồn gulô (ám chỉ tính hung dữ).
    • That old man is as mean as a carcajou. (Ông già đó ác độc như loài chồn gulô.)