carcase
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Xác động vật chết : Chỉ phần thân thể không còn sự sống của một con vật, đặc biệt là động vật được giết mổ để làm thực phẩm. Bộ khung, sườn : Chỉ phần khung cơ bản, cốt lõi của một công trình (như nhà, tàu) sau khi đã bị phá hủy hoặc trước khi hoàn thiện. (Thông tục) Thân xác, cơ thể con người : Cách nói thô tục hoặc hài hước để chỉ cơ thể của một người. Ví dụ sử dụng Danh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. The dead body of an animal, especially one slaughtered and prepared for food : This is the primary meaning, referring to the body of a butchered animal, often with the head, feet, and internal organs removed. 2. The decaying or worthless remains of a dead body : Can refer to the corpse of any animal or, informally and disrespectfully, to a human body. 3. The framework or sh...
See full definition →