carcinoma

/,kɑ:si'noumətə/
Học thuật
Thân thiện
carcinoma

A doctor examines a medical scan showing a carcinoma.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ung thư biểu mô: Một loại ung thư ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô, lớp tế bào lót bề mặt hoặc khoang của các cơ quan trong cơ thể. Đây một trong bốn loại ung thư chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biopsy confirmed it was a carcinoma, not a sarcoma. (Kết quả sinh thiết xác nhận đó một ung thư biểu mô, không phải ung thư liên kết.)
    • Basal cell carcinoma is the most common form of skin cancer. (Ung thư biểu mô tế bào đáy dạng phổ biến nhất của ung thư da.)
    • Treatment options for lung carcinoma depend on its stage. (Các lựa chọn điều trị cho ung thư biểu mô phổi phụ thuộc vào giai đoạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In situ carcinoma": Ung thư biểu mô tại chỗ. Đây giai đoạn rất sớm, khi các tế bào ung thư chỉ nằm trong lớp biểu mô nơi chúng bắt đầu chưa xâm lấn sang các xung quanh.
    • Early detection of ductal carcinoma in situ (DCIS) is crucial. (Việc phát hiện sớm ung thư biểu mô ống tại chỗ rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carcinomata (n): Dạng số nhiều bất quy tắc của "carcinoma", thường được sử dụng trong văn bản y học chuyên sâu.
  • Carcinogenesis (n): Quá trình hình thành ung thư.
  • Carcinogenic (adj): tính chất gây ung thư.
    • Tobacco smoke contains many carcinogenic substances. (Khói thuốc lá chứa nhiều chất gây ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Malignant epithelial tumor: Khối u ác tính biểu mô (cụm từ mô tả chính xác về mặt y học).
  • Cancer: Ung thư (từ tổng quát hơn, "carcinoma" một loại cụ thể của "cancer").
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Carcinoma" một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường dùng từ tổng quát "cancer" (ung thư).
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc loại tế bào cụ thể để tạo thành tên chính xác của bệnh ( dụ: - ung thư biểu mô tế bào gan, - ung thư biểu mô tế bào thận).
carcinoma

A doctor examines a medical scan showing a carcinoma.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều carcinomata
  1. (y học) ung thư biểu bì