card man

/'kɑ:dmæn/
Học thuật
Thân thiện
card man

A man holds his card man to pay for groceries at the checkout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông làm việc với thẻ bài: "card man" một thuật ngữ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ, để chỉ một người đàn ông làm việc chuyên nghiệp với các bộ bài, thường trong các trò chơi bài hoặc các màn ảo thuật.
    • Người đàn ông giữ thẻ (thành viên): Trong một số ngữ cảnh, "card man" có thể cách nói khác của "cardholder", tức là một người đàn ông sở hữu hoặc mang theo một loại thẻ cụ thể (như thẻ thành viên, thẻ tín dụng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The casino hired a famous card man to oversee the high-stakes poker game. (Sòng bạc thuê một tay bài nổi tiếng để giám sát ván poker mức cược cao.)
    • He's not just a gambler; he's a real card man who knows every trick in the book. (Anh ta không chỉ tay cờ bạc; anh ta một tay bài thực thụ biết mọi ngón nghề.)
    • As the card man for this club, he has to check everyone's membership. ( người phụ trách thẻ của câu lạc bộ này, anh ta phải kiểm tra thẻ thành viên của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc chuyên biệt, như trong thế giới cờ bạc, sòng bài, hoặc ảo thuật. mang sắc thái chỉ một người kỹ năng kinh nghiệm đặc biệt với bài.
Biến thể từ gần giống
  • Cardholder (n): người giữ thẻ, chủ thẻ. Đây từ tiêu chuẩn phổ biến hơn để chỉ người sở hữu một loại thẻ.
    • Please show your ID to the cardholder. (Vui lòng cho người giữ thẻ xem giấy tờ tùy thân của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Card sharp (n): tay bài lão luyện, người chơi bài giỏi (thường hàm ý về kỹ năng, đôi khi lừa đảo).
  • Dealer (n): người chia bài (trong một trò chơi bài cụ thể).
  • Cardholder (n): người giữ thẻ.
card man

A man holds his card man to pay for groceries at the checkout.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) carholder