card-sharper

/'kɑ:d,ʃɑ:pə/
Học thuật
Thân thiện
card-sharper

A man is caught cheating as a card-sharper at the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cờ gian bạc lận: Một người, thường tay chơi bài chuyên nghiệp, sử dụng các thủ thuật gian lận, mánh khóe hoặc kỹ năng xảo quyệt để thắng tiền của người khác một cách không trung thực trong các trò chơi bài bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a known card-sharper at the underground poker game. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ cờ gian bạc lận khét tiếng tại sòng poker ngầm.)
    • He lost all his money to a card-sharper who was manipulating the deck. (Anh ta đã mất hết tiền vào tay một kẻ cờ gian bạc lận đang điều khiển bộ bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để mô tả những tay bạc bịp trong các sòng bạc hoặc hội chợ thời xưa.
    • The novel's villain was a charming but ruthless card-sharper. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một kẻ cờ gian bạc lận quyến rũ nhưng tàn nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Card sharp (n): Một biến thể khác của "card-sharper", cùng chỉ một đối tượng.
  • Cardsharp (n): Cách viết ghép lại của từ này.
  • Cheat (n): Kẻ gian lận (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bài bạc).
  • Swindler (n): Kẻ lừa đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Trickster: Kẻ lừa phỉnh, hay dùng mưu mẹo.
  • Hustler: Kẻ kiếm sống bằng các phi vụ lừa đảo hoặc mánh khóe, thường trong cờ bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "card-sharper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "card-sharper")

card-sharper

A man is caught cheating as a card-sharper at the table.

danh từ
  1. kẻ cờ gian bạc lận