cardamine

cardamine

A small white cardamine blooms in the damp forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: cardamine một từ chỉ một chi thực vật hoa trong họ Cải (Brassicaceae), thường được gọi là cải đắng hoặc cải then. Các loài trong chi này thường kép hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, một số loài vị cay hoặc đắng, được dùng trong ẩm thực hoặc y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Cây cardamine mọc hoang dạinhững khu vực ẩm ướt, râm mát.)
  • (Một số loài cardamine có thể ăn được được dùng trong các món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cardamine hirsuta: Một loài phổ biến, thường được gọi là cải đắng lông, thường mọc như cỏ dại có thể ăn được.
  • Cardamine pratensis: Một loài khác, còn gọi là cải đắng đồng cỏ, hoa màu hồng tím đẹp, thường được trồng làm cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Cardamine (n): Không biến thể phổ biến khác.
  • Bittercress (n): Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, đồng nghĩa với cardamine, dùng để chỉ các loài cây vị đắng trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Bitter cress: Tên gọi khác của cardamine, nhấn mạnh vị đắng của cây.
  • Cải đắng: Tên gọi trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài cây thuộc chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Cardamine species: Các loài thuộc chi cardamine.
    • Many cardamine species are native to temperate regions. (Nhiều loài cardamine nguồn gốc từ các vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cardamine" đây từ chuyên ngành thực vật học.